Nghĩa của từ Slot - Từ điển Anh - Việt
... T slot: rãnh chữ T: T slot: rãnh hình chữ T: T-slot cutter: dao phay rãnh chữ T: T ... V slot: rãnh chữ V: v slot: rãnh đuôi én: valve slot: rãnh van lốp xe: vee ...
DAO PHAY RÃNH T | T SLOT
T slot là gì: rãnh chữ t, rãnh hình chữ t, t-slot cutters, máy cắt rãnh chữ t, table t slot, rãnh chữ t của bàn máy.
Aluminum Frame and Brackets - Khung nhôm và chân đế
8020-3203, 15 Series, 5/16-18 Steel Standard Slide in T-Nut - T Slot Accessories for 1.5" Aluminum Extrusion - Hardware Nuts (25 Pack). Bán tại: Mỹ.
